Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên gặp phải những tình huống đòi hỏi sự áp dụng các kiến thức toán học cơ bản. Trong những nguyên tắc đó, quy tắc cộng trừ nhân chia số nguyên đóng vai trò quan trọng, không chỉ trong giảng dạy mà còn trong các tình huống thực tế. Khám phá ngay cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa!

Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa
Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa

1. Quy tắc cộng trừ số nguyên

Số nguyên là những số có thể viết dưới dạng a/b, trong đó a và b là các số nguyên và b khác 0. Số nguyên có thể là dương, âm hoặc bằng 0. Ví dụ: 3, -5, 0, 7/2, -9/4 là các số nguyên.

Để cộng trừ hai số nguyên, ta cần xét dấu của chúng. Có hai trường hợp chính:

  • Cộng trừ hai số nguyên cùng dấu: ta cộng trừ hai giá trị tuyệt đối của chúng rồi đặt dấu chung trước kết quả. Ví dụ: 3 + 5 = 8, -3 – 5 = -8, 7/2 + 5/2 = 6, -7/2 – 5/2 = -6.
  • Cộng trừ hai số nguyên khác dấu: ta tìm hiệu hai giá trị tuyệt đối của chúng (số lớn trừ số nhỏ) rồi đặt trước kết quả tìm được dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. Ví dụ: 3 – 5 = -2, -3 + 5 = 2, 7/2 – 5/2 = 1, -7/2 + 5/2 = -1.

Theo quy tắc cộng trừ nhân chia số nguyên:

  • Tính chất giao hoán: a + b = b + a, a – b = -(b – a). Nghĩa là ta có thể đổi chỗ hai số hạng mà không thay đổi kết quả.
  • Tính chất kết hợp: (a + b) + c = a + (b + c), (a – b) – c = a – (b + c). Nghĩa là ta có thể nhóm các số hạng một cách tùy ý mà không thay đổi kết quả.
  • Tính chất cộng với số 0: a + 0 = 0 + a = a, a – 0 = a. Nghĩa là số 0 không ảnh hưởng đến kết quả của phép cộng trừ.
  • Tính chất cộng với số đối: a + (-a) = 0, a – (-a) = 2a. Nghĩa là hai số đối nhau có tổng bằng 0 và hiệu bằng gấp đôi số đó.
Quy tắc cộng trừ số nguyên

2. Quy tắc nhân chia số nguyên

Để nhân chia hai số nguyên, ta cũng cần xét dấu của chúng. Có hai trường hợp chính:

  • Nhân chia hai số nguyên cùng dấu: ta nhân chia hai giá trị tuyệt đối của chúng. Kết quả có dấu dương. Ví dụ: 3 x 5 = 15, -3 x -5 = 15, 3/5 x 2/3 = 2/5, -3/5 x -2/3 = 2/5.
  • Nhân chia hai số nguyên khác dấu: ta nhân chia hai giá trị tuyệt đối của chúng. Kết quả có dấu âm. Ví dụ: 3 x -5 = -15, -3 x 5 = -15, 3/5 x -2/3 = -2/5, -3/5 x 2/3 = -2/5.

Phép nhân chia số nguyên cũng có một số tính chất quan trọng, đó là:

  • Tính chất giao hoán: a x b = b x a, a/b = 1/(b/a). Nghĩa là ta có thể đổi chỗ hai thừa số hoặc hai thương số mà không thay đổi kết quả.
  • Tính chất kết hợp: (a x b) x c = a x (b x c), (a/b)/c = a/(b x c). Nghĩa là ta có thể nhóm các thừa số hoặc các thương số một cách tùy ý mà không thay đổi kết quả.
  • Tính chất nhân với số 1: a x 1 = 1 x a = a, a/1 = a. Nghĩa là số 1 không ảnh hưởng đến kết quả của phép nhân chia.
  • Tính chất nhân với số 0: a x 0 = 0 x a = 0, 0/a = 0. Nghĩa là số 0 khi nhân với một số nguyên nào đó sẽ cho kết quả bằng 0. Tuy nhiên, ta không thể chia 0 cho 0 được.
  • Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng: a x (b + c) = a x b + a x c. Nghĩa là ta có thể mở ngoặc và nhân từng số hạng trong ngoặc với số ở ngoài. Tính chất này cũng đúng đối với phép trừ: a x (b – c) = a x b – a x c.
Quy tắc nhân chia số nguyên

3. Ứng dụng của quy tắc cộng trừ nhân chia số nguyên

Quy tắc cộng trừ nhân chia số nguyên là những kiến thức cơ bản và quan trọng trong toán học. Chúng ta có thể áp dụng chúng để giải quyết nhiều bài toán thực tế, ví dụ như:

  • Tính nhiệt độ: Nếu nhiệt độ một ngày là 15 độ C, nhiệt độ ngày hôm sau giảm 7 độ C, thì nhiệt độ ngày hôm sau là bao nhiêu? Ta có thể dùng phép trừ số nguyên để tính: 15 – 7 = 8. Vậy nhiệt độ ngày hôm sau là 8 độ C.
  • Tính tiền: Nếu một chiếc áo có giá 300.000 đồng, một chiếc quần có giá 250.000 đồng, một đôi giày có giá 400.000 đồng, thì tổng số tiền cần trả để mua cả ba món hàng là bao nhiêu? Ta có thể dùng phép cộng số nguyên để tính: 300.000 + 250.000 + 400.000 = 950.000. Vậy tổng số tiền cần trả là 950.000 đồng.
  • Tính diện tích: Nếu một hình chữ nhật có chiều dài là 12 cm, chiều rộng là 8 cm, thì diện tích của hình chữ nhật đó là bao nhiêu? Ta có thể dùng phép nhân số nguyên để tính: 12 x 8 = 96. Vậy diện tích của hình chữ nhật đó là 96 cm2
  • Tính thể tích: Nếu một hình hộp chữ nhật có chiều dài là 10 cm, chiều rộng là 6 cm, chiều cao là 4 cm, thì thể tích của hình hộp chữ nhật đó là bao nhiêu? Ta có thể dùng phép nhân số nguyên để tính: 10 x 6 x 4 = 240. Vậy thể tích của hình hộp chữ nhật đó là 240 cm3.

Không thể phủ nhận tầm quan trọng của quy tắc cộng trừ nhân chia số nguyên. Đây không chỉ là những công cụ toán học trừu tượng mà còn là những hành trang thiết yếu giúp chúng ta vượt qua những thách thức phức tạp trong cuộc sống. Hy vọng bài viết của Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa đã giúp ích cho bạn, liên hệ ngay HOTLINE 1900 2276.

🍀🍀 Quý đọc giả nếu có quan tâm đến một số dịch vụ hữu ích cần cho việc Sửa chữa đồ điện tử của mình tại Limosa vui lòng tham khảo tại đây :

👉 Sửa máy chiếu

👉 Sửa máy photo

👉 Sửa mày in thẻ nhựa

👉 Sửa flycam

Trung tâm sửa chữa Limosa
Trung tâm sửa chữa Limosa
Đánh Giá
hotline