Bạn đang tìm hiểu về cách sử dụng các từ chỉ định these, those, this, that trong tiếng Anh? Bạn muốn biết khi nào dùng these, those, this, that để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên? Bạn muốn học thêm về cách phân biệt these, those, this, that trong các tình huống khác nhau? Nếu câu trả lời là có, bạn đã đến đúng nơi. Trong bài viết này, Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và hữu ích về khi nào dùng these those this that trong tiếng Anh. 

Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa
Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa

1. Giới thiệu về các từ chỉ định these, those, this, that

Các từ chỉ định these, those, this, that là những từ được dùng để chỉ đến một người, một vật, một sự việc, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó. Các từ này có thể dùng làm đại từ hoặc tính từ. Khi dùng làm đại từ, chúng đứng một mình để thay thế cho danh từ. Khi dùng làm tính từ, chúng đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Các từ chỉ định these, those, this, that có thể được phân loại theo số lượng và khoảng cách. Theo số lượng, chúng có thể là số ít hoặc số nhiều. Theo khoảng cách, chúng có thể là gần hoặc xa. Bảng sau đây sẽ tổng hợp cách phân loại các từ chỉ định these, those, this, that:

Số lượngKhoảng cáchKhoảng cách
Số ítGần this
Số ítXathat
Số nhiềuGầnthose
Số nhiềuXathese
Giới thiệu về các từ chỉ định these, those, this, that

2. Khi nào dùng these those this that trong các trường hợp khác nhau

Các từ chỉ định these, those, this, that có thể được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

Để chỉ đến một người, một vật, một sự việc, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó ở gần hoặc xa người nói. Khi đó, chúng ta dùng these, those, this, that theo cách phân loại ở mục 1. Ví dụ:

  • This is my friend. (Đây là bạn của tôi.)
  • That is a beautiful flower. (Đó là một bông hoa đẹp.)
  • These are my books. (Đây là những quyển sách của tôi.)
  • Those are his shoes. (Đó là những đôi giày của anh ấy.)

Để chỉ đến một người, một vật, một sự việc, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó mà đã được đề cập trước đó. Khi đó, chúng ta dùng these, those, this, that để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ:

  • I like apples and oranges. These are my favorite fruits. (Tôi thích táo và cam. Đây là những loại trái cây yêu thích của tôi.)
  • He told me a story. That was very interesting. (Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện. Đó là rất thú vị.)
  • She has two dogs and three cats. These are her pets. (Cô ấy có hai con chó và ba con mèo. Đây là những con vật nuôi của cô ấy.)
  • He bought a new car. That is very expensive. (Anh ấy mua một chiếc xe mới. Đó là rất đắt tiền.)

Để chỉ đến một người, một vật, một sự việc, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó mà sẽ được đề cập sau đó. Khi đó, chúng ta dùng these, those, this, that để giới thiệu hoặc nhấn mạnh. Ví dụ:

  • This is what I want to tell you. (Đây là điều tôi muốn nói với bạn.)
  • That is the reason why I left. (Đó là lý do tôi đi.)
  • These are the questions you need to answer. (Đây là những câu hỏi bạn cần trả lời.)
  • Those are the facts you should know. (Đó là những sự thật bạn nên biết.)

Để chỉ đến một thời điểm hoặc một khoảng thời gian nào đó. Khi đó, chúng ta dùng these, those, this, that để biểu thị sự gần hay xa với hiện tại. Ví dụ:

  • This week is very busy. (Tuần này rất bận rộn.)
  • That year was memorable. (Năm đó đáng nhớ.)
  • These days are cold. (Những ngày này lạnh.)
  • Those times were hard. (Những thời gian đó khó khăn.)
Khi nào dùng these those this that trong các trường hợp khác nhau

3. Các ví dụ minh họa về cách dùng these, those, this, that

Sau đây là một số ví dụ minh họa về cách dùng các từ chỉ định these, those, this, that trong các câu tiếng Anh:

  • This is my sister. She is a teacher. (Đây là chị gái của tôi. Cô ấy là một giáo viên.)
  • That is his bike. He rides it every day. (Đó là chiếc xe đạp của anh ấy. Anh ấy đi xe đạp mỗi ngày.)
  • These are the keys. You can use them to open the doors. (Đây là những chiếc chìa khóa. Bạn có thể dùng chúng để mở cửa.)
  • Those are the pictures. They were taken by my father. (Đó là những bức ảnh. Chúng được chụp bởi bố tôi.)
  • I have a problem. This is very difficult for me. (Tôi có một vấn đề. Điều này rất khó khăn cho tôi.)
  • She won a prize. That was a great achievement. (Cô ấy giành được một giải thưởng. Đó là một thành tựu tuyệt vời.)
  • He has a plan. These are the steps he will follow. (Anh ấy có một kế hoạch. Đây là những bước anh ấy sẽ thực hiện.)
  • She made a mistake. Those were the consequences she had to face. (Cô ấy đã mắc một sai lầm. Đó là những hậu quả cô ấy phải đối mặt.)
  • This is how you do it. You just need to follow the instructions. (Đây là cách bạn làm nó. Bạn chỉ cần tuân theo các hướng dẫn.)
  • That is why you should study hard. You will have a better future. (Đó là lý do bạn nên học hành chăm chỉ. Bạn sẽ có một tương lai tốt hơn.)
  • These are the reasons I love you. You are kind, smart and beautiful. (Đây là những lý do tôi yêu bạn. Bạn tốt bụng, thông minh và xinh đẹp.)
  • Those are the things I hate about you. You are rude, selfish and dishonest. (Đó là những điều tôi ghét về bạn. Bạn thô lỗ, ích kỷ và không trung thực.)
  • This morning I had a meeting. It was very important. (Sáng nay tôi có một cuộc họp. Nó rất quan trọng.)
  • That night we went to the cinema. It was very fun. (Đêm đó chúng tôi đi xem phim. Nó rất vui.)
  • These months I have been working hard. I have achieved a lot. (Những tháng này tôi đã làm việc chăm chỉ. Tôi đã đạt được nhiều.)
  • Those years we were together. They were the best of my life. (Những năm chúng ta ở bên nhau. Chúng là những năm tốt nhất của cuộc đời tôi.)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng khi nào dùng these those this that trong tiếng Anh. Bạn có thể thử áp dụng những kiến thức bạn đã học để tạo ra những câu tiếng Anh có sử dụng các từ này. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các kiến thức học tập khác trên trang web Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa để nâng cao kỹ năng của mình. 

Trung tâm sửa chữa Limosa
Trung tâm sửa chữa Limosa
Đánh Giá
hotline