Tính từ là một trong những loại từ phổ biến trong tiếng Anh. Bằng cách sử dụng tính từ, bạn có thể trình bày chi tiết về mọi sự vật, sự kiện hoặc người một cách thuận tiện. Hãy cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa khám phá có bao nhiêu loại tính từ trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây!

Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa
Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa

1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ trong tiếng Anh là một loại từ bổ nghĩa cho danh từ, giúp làm rõ đặc điểm, tính chất của danh từ đó. Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, và có thể được sử dụng trong các câu để miêu tả, so sánh, hoặc xác định danh từ đó. Ví dụ:

  • The sunset was absolutely beautiful. (Hoàng hôn hoàn toàn tuyệt vời.)
  • She is an intelligent student, always at the top of her class. (Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đứng đầu lớp.)

Vậy, có bao nhiêu loại tính từ trong tiếng Anh?

2. Có bao nhiêu loại tính từ trong tiếng Anh?

Có bao nhiêu loại tính từ trong tiếng Anh? Có hai cách phân loại tính từ trong tiếng Anh: theo chức năng và theo cấu tạo.

Theo chức năng, tính từ trong tiếng Anh có thể được chia thành 7 loại chính:

  • Tính từ mô tả (Descriptive adjectives): mô tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: big (to lớn), beautiful (xinh đẹp), happy (hạnh phúc), sad (buồn).
  • Tính từ định lượng (Quantitative adjectives): mô tả số lượng, mức độ của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: many (nhiều), few (ít), much (nhiều), little (ít).
  • Tính từ chỉ thị (Demonstrative adjectives): chỉ vị trí hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: this (cái này), that (cái kia), these (những cái này), those (những cái kia).
  • Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa hai đối tượng. Ví dụ: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng ta), their (của họ).
  • Tính từ nghi vấn (Interrogative adjectives): dùng để đặt câu hỏi. Ví dụ: what (cái gì), which (cái nào), whose (của ai).
  • Tính từ phân phối (Distributive adjectives): dùng để chỉ từng đối tượng riêng lẻ trong một nhóm đối tượng. Ví dụ: each (mỗi), every (mỗi).

Theo cấu tạo, tính từ trong tiếng Anh có thể được chia thành 2 loại chính:

  • Tính từ đơn (Simple adjectives): được tạo thành từ một từ. Ví dụ: big, beautiful, happy, sad.
  • Tính từ ghép (Compound adjectives): được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ ghép lại với nhau. Ví dụ: handsome (đẹp trai), beautiful (xinh đẹp), happy-go-lucky (vô tư, lạc quan).

Ngoài ra, còn có một số loại tính từ khác trong tiếng Anh như:

  • Tính từ so sánh (Comparative adjectives): dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: bigger (to hơn), more beautiful (xinh đẹp hơn).
  • Tính từ tuyệt đối (Absolute adjectives): không thể so sánh được. Ví dụ: unique (độc đáo), perfect (hoàn hảo).
  • Tính từ trạng thái (Stative adjectives): không thể thay đổi theo cấp độ. Ví dụ: alive (sống), dead (chết).

Bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu về ngữ pháp tiếng Anh để hiểu rõ hơn về các loại tính từ trong tiếng Anh.

có bao nhiêu loại tính từ trong tiếng Anh

3. Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh

Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh thường là đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ:

  • A big house (một ngôi nhà lớn)
  • A beautiful flower (một bông hoa đẹp)
  • A happy child (một đứa trẻ hạnh phúc)

Trong một số trường hợp, tính từ có thể đứng sau động từ “to be” hoặc động từ liên kết. Ví dụ:

  • The house is big. (Ngôi nhà là lớn.)
  • The flower is beautiful. (Bông hoa là đẹp.)
  • The child is happy. (Đứa trẻ là hạnh phúc.)

Ngoài ra, tính từ còn có thể đứng sau danh từ bất định để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ:

  • I have something important to tell you. (Tôi có điều quan trọng cần nói với bạn.)
  • I saw someone strange in the park. (Tôi đã nhìn thấy ai đó lạ trong công viên.)

Thông thường, các tính từ mang tính khách quan càng đứng gần danh từ càng tốt. Ví dụ:

  • A big, red car (một chiếc ô tô lớn, đỏ)
  • A beautiful, young woman (một người phụ nữ đẹp, trẻ)
  • A happy, healthy child (một đứa trẻ hạnh phúc, khỏe mạnh)

Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như:

  • A very big house (một ngôi nhà rất lớn)
  • A rather beautiful flower (một bông hoa khá đẹp)
  • A somewhat happy child (một đứa trẻ khá hạnh phúc)

Trong những trường hợp này, các tính từ “very”, “rather”, “somewhat” đứng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ của tính từ.

Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh

4. Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

Đặc điểmTính từTrạng từ
Chức năngMiêu tả đặc điểm, tính chất của danh từMô tả cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn,… của động từ, tính từ hoặc trạng từ khác
Vị trí trong câuThường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đóCó thể đứng sau động từ, trước hoặc sau danh từ, hoặc đứng một mình trong câu
Kết thúc bằng hậu tố-y, -ed, -able, -al, -ful,…-ly, -ly, -ward, -wise, -wardly,…
Ví dụbig, beautiful, happy, sad,…quickly, slowly, well, badly,…

Một số trường hợp ngoại lệ: Trong một số trường hợp, tính từ có thể đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, chẳng hạn như:

  • He is tired. (Anh ấy mệt mỏi)
  • She is happy. (Cô ấy hạnh phúc)
  • The dog is hungry. (Con chó đói bụng)

Trong những trường hợp này, tính từ thường mang tính cảm xúc hoặc thể hiện trạng thái của người, vật.

Trên đây là tóm tắt kiến thức và các bài tập giản đơn về tính từ trong tiếng Anh. Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa mời các bạn đọc kỹ lý thuyết và thực hành những bài tập này thường xuyên để có thể áp dụng hiệu quả trong các bài kiểm tra và đề thi cấp độ cao hơn. Nếu còn thắc mắc có bao nhiêu loại tính từ trong tiếng Anh, hãy liên hệ HOTLINE 1900 2276

🍀🍀 Quý đọc giả nếu có quan tâm đến một số dịch vụ hữu ích cần cho việc sửa chữa đồ điện gia dụng của mình tại Limosa vui lòng tham khảo tại đây :

👉 Sửa quạt điện

👉 Sửa quạt hơi nước

👉 Sửa quạt phun sương

👉 Sửa bình nóng lạnh

Trung tâm sửa chữa Limosa
Trung tâm sửa chữa Limosa
Đánh Giá
hotline