Cheese, một nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực thế giới. Điều đặc biệt là thế giới cheese không chỉ đơn giản là một thế giới, mà còn là một thế giới phong phú, đa dạng với hàng trăm loại phô mai khác nhau. Trong bài viết dưới đây của Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa cùng khám phá xem có bao nhiêu loại cheese.

Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa
Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa

1. Cheese là gì?

Cheese hay còn gọi là phô mai là một sản phẩm từ sữa, thông thường là sữa bò, nhưng cũng có thể là sữa dê, sữa cừu, hoặc sữa của các động vật khác. Quá trình sản xuất phô mai bao gồm việc đặt sữa trong môi trường có vi khuẩn và men, sau đó tách lẻ cặn và nước, để lại thành phẩm chính là phô mai.

Phô mai có nhiều biến thể với các đặc điểm khác nhau như hương vị, mùi hương, độ đàn hồi, và độ độc đáo. Các loại phô mai phổ biến bao gồm phô mai mozzarella, cheddar, parmesan, brie, gouda, và nhiều loại khác. Phô mai được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực để làm nguyên liệu chính hoặc phụ của nhiều món ăn khác nhau, từ pizza và sandwich đến các món khai vị và món tráng miệng.

cheese là gì

2. Giá trị dinh dưỡng từ cheese

Phô mai (cheese) không chỉ là một nguồn protein quan trọng mà còn chứa nhiều chất dinh dưỡng khác, đó là lý do mà nó thường được xem là một phần quan trọng trong chế độ ăn hàng ngày. Dưới đây là một số giá trị dinh dưỡng chính từ phô mai:

  • Protein: Phô mai là một nguồn protein chất lượng cao, giúp hỗ trợ sự phát triển cơ bắp, sửa chữa tế bào và duy trì sức khỏe tổng thể.
  • Canxi: Canxi là một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe xương và răng. Phô mai, đặc biệt là loại phô mai cứng như parmesan, là một nguồn canxi tốt.
  • Vitamin D: Một số loại phô mai được bổ sung thêm vitamin D, một vitamin quan trọng giúp cải thiện sự hấp thụ canxi và duy trì sức khỏe xương.
  • Zinc: Zinc là một khoáng chất khác có mặt trong phô mai, giúp hỗ trợ hệ thống miễn dịch và nhiều chức năng cơ bản khác của cơ thể.
  • Chất béo và năng lượng: Phô mai cũng cung cấp năng lượng từ chất béo, nhưng nên được tiêu thụ một cách có chọn lọc để tránh quá mức chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa.

3. Hiện nay có bao nhiêu loại cheese?

Vậy trên thị trường hiện nay có bao nhiêu loại cheese được bày bán?  Có tổng cộng 8 loại cheese đang được bán rộng rãi. Cùng tìm hiểu chi tiết từng loại ở dưới đây.

3.1 Parmesan cheese

Phô mai Parmesan là một trong những loại phô mai nổi tiếng và độc đáo, xuất phát từ vùng Parmigiano-Reggiano ở Ý. Phô mai Parmesan thường được sản xuất từ sữa bò không pasteurized. Quá trình lão hóa của nó kéo dài từ một vài tháng đến vài năm, tạo ra một loại phô mai độc đáo với hương vị và chất cấu trúc đặc biệt.  Ngoài ra, Parmesan là một nguồn canxi tốt và cũng cung cấp protein. Tuy nhiên, do chứa một lượng chất béo cao, nên việc tiêu thụ nên được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến lượng calo.

3.2 Cheddar cheese

Phô mai Cheddar là một loại phô mai nổi tiếng và phổ biến có hương vị đặc trưng, thường mạnh mẽ và đậm đà. Mùi hương của nó thường phản ánh sự chín chắn và nồng nàn. Quá trình sản xuất phô mai Cheddar bao gồm việc lắng cặn và ủ men để tạo chua, sau đó lão hóa trong khoảng thời gian từ một vài tháng đến vài năm. Loại phô mai đa dụng và thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Nó có thể được ăn trực tiếp, sử dụng trong sandwich, món pasta, món xôi, hoặc kết hợp với trái cây hoặc các loại bánh ngọt.

3.3 Mozzarella cheese

Phô mai Mozzarella là một loại phô mai xuất phát từ Ý và nổi tiếng với độ dẻo và sự trơn tru có hương vị nhẹ và độ mặn tương đối nhẹ. Mùi hương của nó thường không quá mạnh mẽ, giúp nó phù hợp với nhiều món ăn. Phô mai Mozzarella thường được sản xuất từ sữa bò tươi, thông qua các bước như đặt sữa, thêm men vi sinh để đặt cặn, và sau đó xử lý để tạo ra cấu trúc dẻo.

3.4 Bule cheese

Phô mai Blue Cheese, hay còn được gọi là phô mai nấm (blue veined cheese), là một loại phô mai đặc trưng với việc phát triển nấm mốc trong quá trình lão hóa. Blue Cheese có hương vị mạnh mẽ, đặc trưng và thường có vị đậm đà, có thể hơi cay. Nấm mốc trong phô mai tạo ra các đường gân xanh đặc trưng và làm tăng thêm hương vị độc đáo.

Phô mai Blue Cheese được sản xuất bằng cách thêm một loại nấm mốc Penicillium vào sữa và sau đó lão hóa trong điều kiện ẩm và mát. Quá trình này tạo ra các đường gân mốc xanh và đặc trưng. Nó có thể được ăn trực tiếp, được sử dụng trong các món salad, bánh mì, hay thậm chí là trong một số món tráng miệng.

3.5 Emmental cheese

Phô mai Emmental là một loại phô mai nguồn gốc từ Thụy Sĩ và nổi tiếng với các lỗ lớn (eye) trên bề mặt. Phô mai Emmental thường được làm từ sữa bò tươi và trải qua quy trình đặt men và lão hóa. Quá trình này tạo ra các lỗ lớn và cấu trúc đặc trưng của Emmental. Chúng có hương vị đặc trưng, nhẹ nhàng, và một chút ngọt. Mùi hương của nó thường nhẹ và không quá mạnh mẽ.

Emmental thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các loại bánh sandwich, croque-monsieur, và thậm chí là một số món salad.

3.6 Brie cheese

Brie là một loại phô mai nguồn gốc từ Pháp, nổi tiếng với vỏ phô mai mềm và nhân kem mịn bên trong. Hương vị nhẹ, béo và một chút ngọt. Mùi hương của nó thường nhẹ và thơm phức. Brie được làm từ sữa bò tươi và trải qua quá trình đặt men và lão hóa. Quá trình này tạo ra nhân mềm và vị đặc trưng của Brie.

Loại phô mai này có thể ăn sống, khi còn trạng thái mềm và kem mịn, hoặc nó có thể được nướng chín. Nó thường được phục vụ với bánh mì, quả lựu, hoặc các loại trái cây khác.

3.7 Edam cheese

Phô mai Edam là một loại phô mai nguồn gốc từ Hà Lan, nổi tiếng với hình dạng tròn và vị hương đặc trưng. Hương vị nhẹ, mềm mại và đôi khi có một chút vị ngọt. Mùi hương của nó thường nhẹ và dễ chịu. Phô mai Edam được làm từ sữa bò tươi và trải qua quá trình đặt men và lão hóa. Sau đó, phô mai được đặt vào khuôn hình tròn và phủ một lớp vỏ chống nước để bảo quản.

3.8 Ricotta cheese

Ricotta là một loại phô mai Ý được làm từ sữa bò hoặc sữa dê có hương vị nhẹ, một chút ngọt và đôi khi có vị kem. Ricotta được sản xuất bằng cách đun sôi sữa còn sót lại sau quá trình làm phô mai. Sau đó, một chất tạo axit như axit axetic hoặc acid lactic được thêm vào sữa để kết tủa protein, tạo ra các hạt phô mai. Các hạt này sau đó được thu gom để tạo thành Ricotta.

Ricotta thường được sử dụng trong nhiều món ăn Ý như lasagna, cannoli, ravioli, và các món tráng miệng như tiramisu. Nó cũng có thể được sử dụng trong salad, pasta, hoặc ăn trực tiếp với một chút đường.

các loại cheese

Bạn đọc vừa tham khảo xong toàn bộ nội dung bài viết có bao nhiêu loại cheese của Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa . Tổng đài HOTLINE 1900 2276 của chúng tôi luôn có mặt hỗ trợ nhanh chóng.

🍀🍀 Quý đọc giả nếu có quan tâm đến một số dịch vụ hữu ích cần cho việc sửa chữa đồ điện gia dụng của mình tại Limosa vui lòng tham khảo tại đây :

👉 Sửa máy in

👉 Sửa máy in màu

👉 Sửa máy in văn phòng

👉 Sửa máy in hóa đơn

Trung tâm sửa chữa Limosa
Trung tâm sửa chữa Limosa
Đánh Giá
hotline